Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吕

lǚ

a musical note

6 nétBộ thủ 口Số 1629Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a musical note
  • surname
  • surname Lü
  • pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semitones in the traditional tone system

Giản thể / Phồn thể

吕→呂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two mouths 口 in harmony

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

吕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan