Chữ Hán
铝
lǚ
aluminum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aluminum
- aluminum (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
铝→鋁
Thứ tự nét
铝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
率lǜ
to command, to lead
绿lǜ
green
旅lǚ
journey, trip
律lǜ
statute, principle, regulation
驴lǘ
donkey, ass
吕lǚ
a musical note
屡lǚ
frequently, often, again and again
虑lǜ
anxious, concerned, worried