Chữ Hán
幼
yòu
infant, young child
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- infant, young child
- immature
- young
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
One with little 幺 strength 力; 幺 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
幼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan