Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

幼

yòu

infant, young child

5 nétBộ thủ 幺Số 1879

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infant, young child
  • immature
  • young

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One with little 幺 strength 力; 幺 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

幼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan