Chữ Hán
幽
yōu
quiet, secluded, tranquil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quiet, secluded, tranquil
- dark
- remote
- hidden away
- secluded
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Small niches 幺 in the mountainside 山; 幺 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
幽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan