Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
幽默
Từ tiếng Trung
Lưu
幽默
yōu mò
(loanword) humor
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) humor
humorous
Các chữ trong từ này
幽
yōu
9 nét
quiet, secluded, tranquil
默
mò
16 nét
silent
Từ thường dùng: 幽 · 默
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
幽灵
yōu líng
specter; apparition; ghost
幽默感
yōu mò gǎn
sense of humor