Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

默

mò

silent

16 nétBộ thủ 黑Số 1949

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silent
  • quiet, still
  • dark
  • to write from memory

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A dog 犬 watching in the dark 黑

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

默

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan