Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

锤

chuí

hammer

13 nétBộ thủ 钅Số 1948Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hammer
  • to hammer into shape
  • weight (e.g. of a steelyard or balance)
  • to strike with a hammer
  • variant of 錘|锤[chui2]

Giản thể / Phồn thể

锤→錘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

锤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan