Chữ Hán
锤
chuí
hammer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hammer
- to hammer into shape
- weight (e.g. of a steelyard or balance)
- to strike with a hammer
- variant of 錘|锤[chui2]
Giản thể / Phồn thể
锤→錘
Thứ tự nét
锤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan