Từ tiếng Trung
锤子
chuí zi
hammer
Phồn thể: 錘子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hammer
- CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锤 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chuí zi
hammer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锤 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.