Chữ Hán
槌
chuí
hammer, mallet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hammer, mallet
- to beat, to strike
- mallet
- pestle
- beetle (for wedging or ramming)
Thứ tự nét
槌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan