Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

槌

chuí

hammer, mallet

13 nétBộ thủ 木Số 2723

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hammer, mallet
  • to beat, to strike
  • mallet
  • pestle
  • beetle (for wedging or ramming)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

槌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan