Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

垂

chuí

to hang, to dangle

8 nétBộ thủ 土Số 2246

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hang, to dangle
  • to hand down, to bequeath
  • almost, near
  • to hang (down)
  • droop

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A tree with drooping branches

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

垂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan