Chữ Hán
垂
chuí
to hang, to dangle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hang, to dangle
- to hand down, to bequeath
- almost, near
- to hang (down)
- droop
Thứ tự nét
垂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan