Chữ Hán
坠
zhuì
to drop, to fall down, to sink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drop, to fall down, to sink
- heavy
- weight
- to fall
- to drop
Giản thể / Phồn thể
坠→墜
Thứ tự nét
坠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
追zhuī
to pursue, to chase after
缀zhuì
to connect, to join
锥zhuī
gimlet, drill, awl
赘zhuì
unnecessary, superfluous
缒zhuì
to climb a rope
骓zhuī
piebald horse