Từ tiếng Trung
坠毁
zhuì huǐ
(of an airplane etc) to fall to the ground and crash
Phồn thể: 墜毀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of an airplane etc) to fall to the ground and crash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坠 · 毁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhuì huǐ
(of an airplane etc) to fall to the ground and crash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坠 · 毁
Từ vựng