Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坠落
Từ tiếng Trung
Lưu
坠落
zhuì luò
to fall; to drop
Nghe
Phồn thể:
墜落
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fall; to drop
Các chữ trong từ này
坠
zhuì
7 nét
to drop, to fall down, to sink
落
luò
12 nét
to fall, to drop
Từ thường dùng: 坠 · 落
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坠毁
zhuì huǐ
(of an airplane etc) to fall to the ground and crash
坠入
zhuì rù
to drop into; to fall into
坠机
zhuì jī
airplane crash