Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坠落

zhuì luò

to fall; to drop

Phồn thể: 墜落

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall; to drop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坠 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả