Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摇摇欲坠

yáo yáo yù zhuì

tottering

Phồn thể: 搖搖欲墜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tottering
  • on the verge of collapse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摇 · 摇 · 欲 · 坠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả