Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摇晃

yáo huàng

to rock; to shake; to sway

Phồn thể: 搖晃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rock; to shake; to sway

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摇 · 晃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả