Từ tiếng Trung
摇篮
yáo lán
cradle (for a baby)
Phồn thể: 搖籃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cradle (for a baby)
- (fig.) cradle; birthplace (of a civilization, movement etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摇 · 篮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yáo lán
cradle (for a baby)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摇 · 篮
Từ vựng