Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摇滚乐

yáo gǔn yuè

rock music

Phồn thể: 搖滾樂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rock music
  • rock 'n roll

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摇 · 滚 · 乐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả