Chữ Hán
滚
gǔn
to boil, to roll, to turn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to boil, to roll, to turn
- to boil
- to roll
- to take a hike
- Get lost!
Giản thể / Phồn thể
滚→滾
Thứ tự nét
滚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
摇滚yáo gǔnrock 'n' roll (music); to rock; to fall off滚动gǔn dòngto roll; (to do sth) in a loop; to scroll (computing); to progressively expand (economics…滚蛋gǔn dàn(slang) get out of here!; beat it!滚开gǔn kāi(of a liquid) to boil; boiling hot; (rude) get out!; go away!; fuck off!翻滚fān gǔnto roll; to boil摇滚乐yáo gǔn yuèrock music; rock 'n roll
Chữ liên quan