Từ tiếng Trung
滚动
gǔn dòng
to roll
Phồn thể: 滾動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roll
- (to do sth) in a loop
- to scroll (computing)
- to progressively expand (economics)
- to rumble (of thunder)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 滚 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǔn dòng
to roll
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 滚 · 动
Từ vựng