Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滚蛋

gǔn dàn

(slang) get out of here!; beat it!

Phồn thể: 滾蛋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (slang) get out of here!; beat it!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滚 · 蛋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả