Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滚开

gǔn kāi

(of a liquid) to boil; boiling hot

Phồn thể: 滾開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a liquid) to boil; boiling hot
  • (rude) get out!; go away!; fuck off!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滚 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả