Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻滚

fān gǔn

to roll

Phồn thể: 翻滾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to roll
  • to boil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 滚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả