Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摇头

yáo tóu

to shake one's head

Phồn thể: 搖頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shake one's head

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摇 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả