Chữ Hán
篮
lán
basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basket
- goal
- basket (receptacle)
- basket (in basketball)
Giản thể / Phồn thể
篮→籃
Bộ phận
Thứ tự nét
篮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
篮球lán qiúbasketball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]篮板lán bǎnbackboard摇篮yáo láncradle (for a baby); (fig.) cradle; birthplace (of a civilization, movement etc)篮子lán zibasket; CL:隻|只[zhi1]男篮nán lánmen's basketball; men's basketball team投篮tóu lán(basketball) to shoot for the basket篮球场lán qiú chǎngbasketball court打篮球dǎ lánqiúplay basketball
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp