Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篮球

lán qiú

basketball

Phồn thể: 籃球

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basketball
  • CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篮 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả