Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
篮板
Từ tiếng Trung
Lưu
篮板
lán bǎn
backboard
Nghe
Phồn thể:
籃板
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
backboard
Các chữ trong từ này
篮
lán
16 nét
basket
板
bǎn
8 nét
board, plank
Từ thường dùng: 篮 · 板
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
篮球
lán qiú
basketball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
篮子
lán zi
basket; CL:隻|只[zhi1]
篮球场
lán qiú chǎng
basketball court