Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篮板

lán bǎn

backboard

Phồn thể: 籃板

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • backboard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篮 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả