Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篮球场

lán qiú chǎng

basketball court

Phồn thể: 籃球場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basketball court

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篮 · 球 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

lán qiú chǎng zài xué xiào dōng bian。

The basketball court is east of the school.