Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篮子

lán zi

basket

Phồn thể: 籃子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basket
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篮 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả