Từ tiếng Trung
男篮
nán lán
men's basketball
Phồn thể: 男籃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- men's basketball
- men's basketball team
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 男 · 篮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nán lán
men's basketball
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 男 · 篮
Từ vựng