Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

男子

nán zǐ

a man; a male

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a man; a male

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 男 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả