Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
男子
Từ tiếng Trung
Lưu
男子
nán zǐ
a man; a male
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a man; a male
Các chữ trong từ này
男
nán
7 nét
man, boy
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 男 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
男人
nán rén
a man; a male; men; CL:個|个[ge4]
男性
nán xìng
the male sex; a male
男女
nán nǚ
male-female; male and female
男孩
nán hái
boy
男生
nán shēng
schoolboy; male student; boy; guy (young adult male)
男友
nán yǒu
boyfriend
男士
nán shì
man; gentleman
男方
nán fāng
(of a marriage) the bridegroom's side; the husband's side