Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

男人

nán rén

a man

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a man
  • a male
  • men
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 男 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả