Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

男方

nán fāng

(of a marriage) the bridegroom's side; the husband's side

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a marriage) the bridegroom's side; the husband's side

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 男 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả