Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

男生

nán shēng

schoolboy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • schoolboy
  • male student
  • boy
  • guy (young adult male)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 男 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả