Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

男友

nán yǒu

boyfriend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boyfriend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 男 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả