Chữ Hán
懒
lǎn
lazy, languid, listless
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lazy, languid, listless
- variant of 懶|懒[lan3]
- lazy
Giản thể / Phồn thể
懒→懶
Thứ tự nét
懒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp
篮lán
basket