Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
懒人
Từ tiếng Trung
Lưu
懒人
lǎn rén
lazy person
Nghe
Phồn thể:
懶人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lazy person
Các chữ trong từ này
懒
lǎn
16 nét
lazy, languid, listless
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 懒 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
懒得
lǎn de
to not feel like (doing sth); to be disinclined to
懒惰
lǎn duò
idle; lazy
懒散
lǎn sǎn
indolent; negligent; slack