Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

懒人

lǎn rén

lazy person

Phồn thể: 懶人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lazy person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 懒 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả