Chữ Hán
滥
làn
to flood, to overflow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to flood, to overflow
- excessive
- overflowing
- indiscriminate
Giản thể / Phồn thể
滥→濫
Thứ tự nét
滥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
揽lǎn
to grasp
篮lán
basket