Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滥用

làn yòng

to misuse

Phồn thể: 濫用

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to misuse
  • to abuse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滥 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.