Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泛滥

fàn làn

to overflow; to inundate; to flood

Phồn thể: 氾濫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overflow; to inundate; to flood
  • (fig.) to proliferate unchecked
  • variant of 氾濫|泛滥[fan4 lan4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泛 · 滥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.