Chữ Hán
蓝
lán
blue
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blue
- indigo plant
- surname
- surname Lan
Giản thể / Phồn thể
蓝→藍
Thứ tự nét
蓝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp
篮lán
basket