Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蓝牙

lán yá

Bluetooth

Phồn thể: 藍牙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bluetooth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蓝 · 牙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả