Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蓝色

lán sè

blue (color)

Phồn thể: 藍色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blue (color)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蓝 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả