Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蓝天

lán tiān

blue sky

Phồn thể: 藍天

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blue sky

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蓝 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả