Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蓝宝石
Từ tiếng Trung
Lưu
蓝宝石
lán bǎo shí
sapphire
Nghe
Phồn thể:
藍寶石
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sapphire
Các chữ trong từ này
蓝
lán
13 nét
blue
宝
bǎo
8 nét
treasure, jewel
石
shí
5 nét
stone, rock, mineral
Từ thường dùng: 蓝 · 宝 · 石
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蓝色
lán sè
blue (color)
蓝天
lán tiān
blue sky
蓝图
lán tú
blueprint
蓝光
lán guāng
Blu-ray (disc format)
蓝牙
lán yá
Bluetooth