Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蓝图
Từ tiếng Trung
Lưu
蓝图
lán tú
blueprint
Nghe
Phồn thể:
藍圖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blueprint
Các chữ trong từ này
蓝
lán
13 nét
blue
图
tú
8 nét
diagram, chart, map, picture
Từ thường dùng: 蓝 · 图
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蓝色
lán sè
blue (color)
蓝天
lán tiān
blue sky
蓝光
lán guāng
Blu-ray (disc format)
蓝牙
lán yá
Bluetooth
蓝宝石
lán bǎo shí
sapphire