Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蓝图

lán tú

blueprint

Phồn thể: 藍圖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blueprint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蓝 · 图

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả