Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

捧

pěng

to hold or offer with both hands

11 nétBộ thủ 扌Số 1535

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold or offer with both hands
  • to sing the praises of
  • classifier for what can be held in both hands

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An offering 奉 made with two hands 扌; 奉 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

捧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan