Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蓬

péng

disheveled, unkempt

13 nétBộ thủ 艹Số 2483

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disheveled, unkempt
  • a type of raspberry
  • surname Peng
  • fleabane (family Asteraceae)
  • disheveled

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蓬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan