Từ tiếng Trung
蓬勃
péng bó
vigorous; flourishing; full of vitality
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vigorous; flourishing; full of vitality
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蓬 · 勃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
péng bó
vigorous; flourishing; full of vitality
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蓬 · 勃
Từ vựng