Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

逢

féng

to happen to meet

10 nétBộ thủ 辶Số 1845

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to happen to meet
  • chance meeting, coincidence
  • to meet by chance
  • to come across
  • (of a calendar event) to come along

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

逢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan