Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重逢

chóng féng

to meet again

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet again
  • to be reunited
  • reunion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 逢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả